越境 (えっきょう) — sự vượt biên giới
越境
VIỆT CẢNH
え っ きょ う
Sự vượt biên giới
メキシコ
人
たちは
越境
して
アメリカ
へ
入
った
。
Những người Mexico vượt biên giới để vào nước Mỹ.
Việt kiều.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 越境
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 越境する/えっきょうする |
| Quá khứ (た) | 越境した |
| Phủ định (未然) | 越境しない |
| Lịch sự (丁寧) | 越境します |
| te (て) | 越境して |
| Khả năng (可能) | 越境できる |
| Thụ động (受身) | 越境される |
| Sai khiến (使役) | 越境させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 越境させられる |
| Điều kiện (条件) | 越境すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 越境しろ |
| Ý chí (意向) | 越境しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 越境するな |

