Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
趣向 (しゅこう) — chí hướng; ý hướng.
THÚ HƯỚNG
趣向
chí hướng
趣向を凝らす しゅこうをこらす
làm cho nó vui hơn và thú vị hơn hoặc để làm cho bầu không khí và hương vị sâu sắc hơn; tạo phong vị, khơi gợi hứng thú
向け むけ
dành cho; thích hợp với
方向 ほうこう
hướng
趣味 しゅみ
cái thú vị; cái hay
趣味家 しゅみか
người sành sỏi, người thành thạo