Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足先 (あしさき) — bàn chân
TÚC TIÊN
足先
bàn chân
一足先 ひとあしさき
Hành động trước một bước
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
先に 「さきに」「せんに」
phía trước; trước mặt
一先 「ひとまず」「いちさき」
trong lúc này, hiện giờ
先出 せんしゅつ
đã đề cập, đã đưa ra từ trước