足長 (あしなが そくちょう) — chiều dài từ đầu ngón chân dài nhất đến gót chân
足長
TÚC TRƯỜNG
あ し な が
Chân dài; có đôi chân dài
足長蜂
が
怖
い
Tôi sợ loài ong vò vẽ chân dài .
Người chân dài (sinh vật thần thoại thường đi cùng với Tenaga)
Đi đường dài; có phạm vi hoạt động rộng
Ảnh minh họa


