跋扈 (ばっこ) — sự phổ biến, sự thịnh hành
跋扈
BẠT
ば っ こ
ば っ こ
Sự phổ biến, sự thịnh hành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跋扈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跋扈する/ばっこする |
| Quá khứ (た) | 跋扈した |
| Phủ định (未然) | 跋扈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 跋扈します |
| te (て) | 跋扈して |
| Khả năng (可能) | 跋扈できる |
| Thụ động (受身) | 跋扈される |
| Sai khiến (使役) | 跋扈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跋扈させられる |
| Điều kiện (条件) | 跋扈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跋扈しろ |
| Ý chí (意向) | 跋扈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跋扈するな |

