跋渉 (ばっしょう) — đi lang thang
跋渉
BẠT THIỆP
ば っ しょ う
Đi lang thang
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跋渉
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跋渉する/ばっしょうする |
| Quá khứ (た) | 跋渉した |
| Phủ định (未然) | 跋渉しない |
| Lịch sự (丁寧) | 跋渉します |
| te (て) | 跋渉して |
| Khả năng (可能) | 跋渉できる |
| Thụ động (受身) | 跋渉される |
| Sai khiến (使役) | 跋渉させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跋渉させられる |
| Điều kiện (条件) | 跋渉すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跋渉しろ |
| Ý chí (意向) | 跋渉しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跋渉するな |

