Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
跡形 (あとかた) — đánh dấu; vết tích; bằng chứng
TÍCH HÌNH
跡形
đánh dấu
跡形も無く あとかたもなく
mà không rời bỏ bất kỳ vệt tin nào
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
奇跡 きせき
kỳ tích
奇跡的 きせきてき
phép lạ.
跡 「あと」「せき」
tích