跨がる (またがる) — bắc qua; bắc ngang qua; trải qua
跨がる
KHÓA
ま た が る
Bắc qua; bắc ngang qua; trải qua
両県
に
〜
森林
Khu rừng trải qua địa phận hai tỉnh giáp nhau
Cưỡi; bắc qua; bắc ngang qua
馬
に
〜
Cưỡi ngựa .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跨がる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跨がる/またがる |
| Quá khứ (た) | 跨がった |
| Phủ định (未然) | 跨がらない |
| Lịch sự (丁寧) | 跨がります |
| te (て) | 跨がって |
| Khả năng (可能) | 跨がれる |
| Thụ động (受身) | 跨がられる |
| Sai khiến (使役) | 跨がらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跨がらせられる |
| Điều kiện (条件) | 跨がれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跨がれ |
| Ý chí (意向) | 跨がろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跨がるな |
跨がる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 跨がる
跨る
cưỡi

