跨る (またがる) — cưỡi
跨る
KHÓA
ま た が る
Cưỡi
Bắc ngang qua, trải dài sang
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 跨る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跨る/またがる |
| Quá khứ (た) | 跨った |
| Phủ định (未然) | 跨らない |
| Lịch sự (丁寧) | 跨ります |
| te (て) | 跨って |
| Khả năng (可能) | 跨れる |
| Thụ động (受身) | 跨られる |
| Sai khiến (使役) | 跨らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跨らせられる |
| Điều kiện (条件) | 跨れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跨れ |
| Ý chí (意向) | 跨ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跨るな |

