跳ね出る (はねでる) — nhảy ra
跳ね出る
KHIÊU XUẤT
Nhảy ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跳ね出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跳ね出る/はねでる |
| Quá khứ (た) | 跳ね出た |
| Phủ định (未然) | 跳ね出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 跳ね出ます |
| te (て) | 跳ね出て |
| Khả năng (可能) | 跳ね出られる |
| Thụ động (受身) | 跳ね出られる |
| Sai khiến (使役) | 跳ね出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跳ね出させられる |
| Điều kiện (条件) | 跳ね出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跳ね出ろ |
| Ý chí (意向) | 跳ね出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跳ね出るな |

