Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
跳躍力 (ちょうやくりょく) — lực nhảy
KHIÊU DƯỢC LỰC
跳躍力
lực nhảy
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
活躍 かつやく
việc tỏa sáng; ghi dấu ấn đậm nét; hoạt động sôi nổi
大活躍 だいかつやく
Năng động, hưng thịnh, chơi một phần rất tích cực
飛躍 ひやく
bước tiến xa; bước nhảy vọt
飛躍する ひやく
nhảy cóc