Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
踊り手 (おどりて) — người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
DŨNG THỦ
踊り手
người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
手ばかり てばかり
cân tay
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)
切り手 きりて
người cắt