Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
踏み場 (ふみば) — đặt đứng, nơi để, đặt
ĐẠP TRÀNG
踏み場
đặt đứng, nơi để, đặt
足の踏み場も無い あしのふみばもない
Không có nơi nào để đứng
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
休み場 やすみば
chỗ nghỉ
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
劇場並み げきじょうなみ
chất lượng nhà hát