Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
踏み面 (ふみめん ふみづら) — bước (của một cầu thang)
ĐẠP DIỆN
踏み面
bước (của một cầu thang)
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
踏み車 ふみぐるま
Một thuật ngữ chung cho các loại máy dùng chân để quay xe
踏み場 ふみば
đặt đứng, nơi để, đặt
踏みあげ ふみあげ
bán non
踏み上げ ふみあげ