蹴躓く (けつまずく けつまづく) — vấp, sẩy chân
蹴躓く
XÚC CHÍ
け つ ま ず く
け つ ま ず く
Vấp, sẩy chân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蹴躓く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蹴躓く/けつまずく |
| Quá khứ (た) | 蹴躓いた |
| Phủ định (未然) | 蹴躓かない |
| Lịch sự (丁寧) | 蹴躓きます |
| te (て) | 蹴躓いて |
| Khả năng (可能) | 蹴躓ける |
| Thụ động (受身) | 蹴躓かれる |
| Sai khiến (使役) | 蹴躓かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蹴躓かせられる |
| Điều kiện (条件) | 蹴躓けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蹴躓け |
| Ý chí (意向) | 蹴躓こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蹴躓くな |

