躊躇 (ちゅうちょ) — Sự ngập ngừng; sự do dự.
躊躇
TRÙ TRỪ
ちゅ う ちょ
Sự ngập ngừng; sự do dự.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 躊躇
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 躊躇する/ちゅうちょする |
| Quá khứ (た) | 躊躇した |
| Phủ định (未然) | 躊躇しない |
| Lịch sự (丁寧) | 躊躇します |
| te (て) | 躊躇して |
| Khả năng (可能) | 躊躇できる |
| Thụ động (受身) | 躊躇される |
| Sai khiến (使役) | 躊躇させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 躊躇させられる |
| Điều kiện (条件) | 躊躇すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 躊躇しろ |
| Ý chí (意向) | 躊躇しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 躊躇するな |

