身につく (みにつく) — thành thạo, nắm vững, trang bị
身につく
THÂN
Thành thạo, nắm vững, trang bị
Giữ lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身につく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身につく/みにつく |
| Quá khứ (た) | 身についた |
| Phủ định (未然) | 身につかない |
| Lịch sự (丁寧) | 身につきます |
| te (て) | 身について |
| Khả năng (可能) | 身につける |
| Thụ động (受身) | 身につかれる |
| Sai khiến (使役) | 身につかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身につかせられる |
| Điều kiện (条件) | 身につけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身につけ |
| Ý chí (意向) | 身につこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身につくな |

