身になる (みになる) — làm một điều tốt, có ích, tốt cho cơ thể, trở nên hữu ích
身になる
THÂN
み に な る
Làm một điều tốt, có ích, tốt cho cơ thể, trở nên hữu ích
Đứng trên phương diện của người khác.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身になる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身になる/みになる |
| Quá khứ (た) | 身になった |
| Phủ định (未然) | 身にならない |
| Lịch sự (丁寧) | 身になります |
| te (て) | 身になって |
| Khả năng (可能) | 身になれる |
| Thụ động (受身) | 身になられる |
| Sai khiến (使役) | 身にならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身にならせられる |
| Điều kiện (条件) | 身になれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身になれ |
| Ý chí (意向) | 身になろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身になるな |

