身を削る (みをけずる) — rèn luyện bản thân
身を削る
THÂN TƯỚC
Rèn luyện bản thân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身を削る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身を削る/みをけずる |
| Quá khứ (た) | 身を削った |
| Phủ định (未然) | 身を削らない |
| Lịch sự (丁寧) | 身を削ります |
| te (て) | 身を削って |
| Khả năng (可能) | 身を削れる |
| Thụ động (受身) | 身を削られる |
| Sai khiến (使役) | 身を削らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身を削らせられる |
| Điều kiện (条件) | 身を削れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身を削れ |
| Ý chí (意向) | 身を削ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身を削るな |

