身を護る (みをまもる) — để bảo vệ chính mình
身を護る
THÂN HỘ
Để bảo vệ chính mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 身を護る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 身を護る/みをまもる |
| Quá khứ (た) | 身を護った |
| Phủ định (未然) | 身を護らない |
| Lịch sự (丁寧) | 身を護ります |
| te (て) | 身を護って |
| Khả năng (可能) | 身を護れる |
| Thụ động (受身) | 身を護られる |
| Sai khiến (使役) | 身を護らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 身を護らせられる |
| Điều kiện (条件) | 身を護れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 身を護れ |
| Ý chí (意向) | 身を護ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 身を護るな |

