Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
身元確認 (みもとかくにん) — xung động bản năng
THÂN NGUYÊN XÁC NHẬN
身元確認
xung động bản năng
元 「もと」「げん」「ユアン」
yếu tố
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認する かくにんする
xác nhận; kiểm tra
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm