躬行 (きゅうこう) — executing bởi chính mình
躬行
HÀNH
きゅ う こ う
Executing bởi chính mình
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 躬行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 躬行する/きゅうこうする |
| Quá khứ (た) | 躬行した |
| Phủ định (未然) | 躬行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 躬行します |
| te (て) | 躬行して |
| Khả năng (可能) | 躬行できる |
| Thụ động (受身) | 躬行される |
| Sai khiến (使役) | 躬行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 躬行させられる |
| Điều kiện (条件) | 躬行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 躬行しろ |
| Ý chí (意向) | 躬行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 躬行するな |

