Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
躯幹 (くかん) — thân thể; toàn thân; cơ thể
CÁN
躯幹
thân thể
新幹線 しんかんせん
tàu siêu tốc.
幹部 かんぶ
phụ trách; người lãnh đạo; cán bộ; nhân vật cốt cán
幹部会 かんぶかい
ban cán bộ, ban giám đốc
ミニ新幹線 ミニしんかんせん
mini-shinkansen (là tên gọi của khái niệm chuyển đổi các tuyến đường sắt khổ hẹp 1.067 mm sang khổ tiêu chuẩn 1.435 mm để sử dụng cho các dịch vụ tàu shinkansen ở Nhật Bản)
幹部候補 かんぶこうほ
Nhân viên được kì vọng sẽ trở thành quản lí hay các chức vụ cao cấp trong tương lai