躾ける (しつける) — huấn luyện, giáo dục; chăn nuôi
躾ける
し つ け る
し つ け る
Huấn luyện, giáo dục; chăn nuôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 躾ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 躾ける/しつける |
| Quá khứ (た) | 躾けた |
| Phủ định (未然) | 躾けない |
| Lịch sự (丁寧) | 躾けます |
| te (て) | 躾けて |
| Khả năng (可能) | 躾けられる |
| Thụ động (受身) | 躾けられる |
| Sai khiến (使役) | 躾けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 躾けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 躾ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 躾けろ |
| Ý chí (意向) | 躾けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 躾けるな |

