車両化 (しゃりょうか) — cơ giới hoá
車両化
XA LƯỠNG HÓA
しゃ りょ う か
Cơ giới hoá
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 車両化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 車両化する/しゃりょうかする |
| Quá khứ (た) | 車両化した |
| Phủ định (未然) | 車両化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 車両化します |
| te (て) | 車両化して |
| Khả năng (可能) | 車両化できる |
| Thụ động (受身) | 車両化される |
| Sai khiến (使役) | 車両化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 車両化させられる |
| Điều kiện (条件) | 車両化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 車両化しろ |
| Ý chí (意向) | 車両化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 車両化するな |

