Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車前子 「しゃぜんし」「おおばここ」
hạt chuối
車前草 「おおばこ」「しゃぜんそう」「おんばこ」
cây mã đề
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây