軋る (きしる) — Làm (cửa...) kêu cọt kẹt, kèn kẹt; các vật cứng cọ sát vào nhau tạo tiếng động
軋る
き し る
Làm (cửa...) kêu cọt kẹt, kèn kẹt; các vật cứng cọ sát vào nhau tạo tiếng động
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 軋る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 軋る/きしる |
| Quá khứ (た) | 軋った |
| Phủ định (未然) | 軋らない |
| Lịch sự (丁寧) | 軋ります |
| te (て) | 軋って |
| Khả năng (可能) | 軋れる |
| Thụ động (受身) | 軋られる |
| Sai khiến (使役) | 軋らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 軋らせられる |
| Điều kiện (条件) | 軋れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 軋れ |
| Ý chí (意向) | 軋ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 軋るな |

