Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軍放送 (ぐんほうそう) — quân đội truyền bá
QUÂN PHÓNG TỐNG
軍放送
quân đội truyền bá
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
放送する ほうそうする
phát thanh, phát sóng
放送時間 ほうそうじかん
thời gian (cho một chương trình); lan truyền những giờ; thời gian không khí
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
放送分 ほうそうぶん
phần phát sóng