Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軍犬 (ぐんけん) — (quân sự) chó trận; khuyển binh
QUÂN KHUYỂN
軍犬
(quân sự) chó trận
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
犬 「いぬ」「けん」
cẩu
前軍 ぜんぐん
tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm
一犬 「いっけん」「いちいぬ」
một con chó