軒 (けん のき) — mái chìa.
軒
HIÊN
け ん
JLPTN3
Căn; ngôi; tòa
森
の
近
くに
一軒家
がある
。
Có một ngôi nhà tranh gần rừng.
Hiên; am; tiệm
Xe có mui cao phía trước
Mái hiên; hiên nhà
Ngôi nhà; tòa nhà
Cao vút; sừng sững
Ảnh minh họa

軒 (けん のき) — mái chìa.
HIÊN
