Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軒樋 (のきどい) — máng xối
HIÊN
軒樋
máng xối
軒 「けん」「のき」
mái chìa.
一軒 いっけん
một căn (nhà)
数軒 すうけん
vài cái nhà
軒天 のきてん
mái hiên
軒とい けんとい
máng hứng nước mưa