Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軟 (なん) — mềm mại
NHUYỄN
軟
mềm mại
軟式 なんしき
(quần vợt...) sự chơi bằng bóng mềm
軟式野球 なんしきやきゅう
Môn bóng chày chơi bằng loại bóng mềm.
軟式テニス なんしきテニス
Môn tennis bóng mềm.
軟骨 なんこつ
sụn.
軟骨組織 なんこつそしき
Mô sụn.