Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軟質 (なんしつ) — Tính mềm dẻo.
NHUYỄN CHẤT
軟質
Tính mềm dẻo.
軟質ガラス なんしつガラス
thủy tinh mềm
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
柔軟 じゅうなん
mềm dẻo; linh hoạt
柔軟な じゅうなんな
dẻo
柔軟性 じゅうなんせい
Tính mềm dẻo, uyển chuyển, linh hoạt