Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軟骨 (なんこつ) — sụn.
NHUYỄN CỐT
軟骨
sụn.
軟骨組織 なんこつそしき
Mô sụn.
軟骨細胞 なんこつさいぼう
tế bào trưởng thành chuyên biệt trong sụn
軟骨形成 なんこつけいせい
sự tạo sụn
軟骨無形成症 なんこつむけいせいしょう
nhóm các rối loạn xương di truyền hiếm gặp
軟骨疾患 なんこつしっかん
bệnh giảm sụn