転売 (てんばい) — bán lại.
転売
CHUYỂN MẠI
て ん ば い
Bán lại.
Mua rẻ rồi bán lại kiếm lời
Bán lại giá cao
Bán lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転売
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転売する/てんばいする |
| Quá khứ (た) | 転売した |
| Phủ định (未然) | 転売しない |
| Lịch sự (丁寧) | 転売します |
| te (て) | 転売して |
| Khả năng (可能) | 転売できる |
| Thụ động (受身) | 転売される |
| Sai khiến (使役) | 転売させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転売させられる |
| Điều kiện (条件) | 転売すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転売しろ |
| Ý chí (意向) | 転売しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転売するな |

