転送 (てんそう) — sự truyền đi
転送
CHUYỂN TỐNG
て ん そ う
Sự truyền đi
郵便物
は
新居
に
転送願
います
.
Xin làm ơn gửi những bưu phẩm đến nơi ở mới của tôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転送
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転送する/てんそうする |
| Quá khứ (た) | 転送した |
| Phủ định (未然) | 転送しない |
| Lịch sự (丁寧) | 転送します |
| te (て) | 転送して |
| Khả năng (可能) | 転送できる |
| Thụ động (受身) | 転送される |
| Sai khiến (使役) | 転送させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転送させられる |
| Điều kiện (条件) | 転送すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転送しろ |
| Ý chí (意向) | 転送しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転送するな |

