Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軸組図 じくぐみず
bản vẽ chi tiết
軸組み じくぐみ
sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
軸 じく
cán bút
時間軸 じかんじく
trục thời gian