Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軸組み (じくぐみ) — sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
TRỤC TỔ
軸組み
sườn (nhà, tàu...)
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
組み合わせ くみあわせ
sự ghép lại; sự kết hợp; sự liên kết lại; kết hợp; liên kết lại; bộ
仕組み しくみ
cơ cấu; tổ chức; cơ chế.
仕組みする しくみ
thu xếp; chuẩn bị; lên kế hoạch; dự trù; tổ chức.
軸 じく
cán bút