Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽 (けい) — nhẹ
KHINH
軽
nhẹ
軽さ かるさ
sự nhẹ
軽目 「カルメ」「かるめ」
nhẹ (trọng lượng)
軽い かるい
軽声 けいせい
tông giọng trung
軽機 けいき
nhẹ làm bằng máy súng