Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽くする かるくする
giảm
肩を軽く叩く かたをかるくたたく
vỗ vai.
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
気軽に きがるに
Tự do, tuỳ thích, thoải mái
軽 けい
nhẹ