Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽んじる かろんじる
nhìn xuống; xem nhẹ; coi thường; coi khinh
軽んずる かろんずる
khinh thường, nhìn xuống
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
気軽に きがるに
Tự do, tuỳ thích, thoải mái
軽 けい
nhẹ