Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽口話 (かるくちばなし) — nhẹ bỡn cợt hoặc câu chuyện
KHINH KHẨU THOẠI
軽口話
nhẹ bỡn cợt hoặc câu chuyện
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話話 はなしばなし
chuyện phiếm
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
口話 こうわ
phương pháp đọc khẩu hình (dùng cho người khiếm thính)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>