Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽機 (けいき) — nhẹ làm bằng máy súng
KHINH KI
軽機
nhẹ làm bằng máy súng
軽機関銃 けいきかんじゅう
súng tiểu liên.
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
気軽に きがるに
Tự do, tuỳ thích, thoải mái
軽 けい
nhẹ
軽さ かるさ
sự nhẹ