Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽蔑的 (けいべつてき) — tính khinh khỉnh
KHINH MIỆT ĐÍCH
軽蔑的
tính khinh khỉnh
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
気軽に きがるに
Tự do, tuỳ thích, thoải mái
軽 けい
nhẹ
軽さ かるさ
sự nhẹ
軽目 「カルメ」「かるめ」
nhẹ (trọng lượng)