Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽鴨 (かるがも) — vịt đốm
KHINH ÁP
軽鴨
vịt đốm
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
軽 けい
nhẹ
軽さ かるさ
sự nhẹ
軽目 「カルメ」「かるめ」
nhẹ (trọng lượng)
軽い かるい