Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
さが
phong tục, tục lệ, luật pháp theo tục lệ, sự quen mua hàng, sự làm khách hàng; khách hàng, bạn hàng, mối hàng, thuế quan, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự đặt, sự thửa, sự đặt mua
どさどさ どさどさ
ném nhiều vật xuống một cách liên tiếp hoặc mạnh mẽ
さてさて さてさて
nào; vậy thì; bây giờ; như thế thì; trong trường hợp đó.
さっさと さっさと
nhanh chóng; khẩn trương
さまさま
khác nhau; thay đổi, biến đổi, lắm vẻ; đầy những đổi thay