Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輪匙 (りんひ) — vòng ống kính
LUÂN THI
輪匙
vòng ống kính
輪 「わ」「りん」
bánh xe
中輪 ちゅうりん
cỡ trung bình
一輪 いちりん
một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn
後輪 「こうりん」「あとわ」「しずわ」
bánh xe sau
二輪 にりん
hai bánh xe; hai cánh hoa