Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
輪業 (りんぎょう) — miền rừng, lâm học
LUÂN NGHIỆP
輪業
miền rừng, lâm học
業 「ぎょう」「ごう」「わざ」
kỹ năng; kỹ thuật
輪 「わ」「りん」
bánh xe
中輪 ちゅうりん
cỡ trung bình
一輪 いちりん
một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn
後輪 「こうりん」「あとわ」「しずわ」
bánh xe sau