輪生 (りんせい) — (trong thực vật học) sự mọc luân phiên nhau; mọc vòng
輪生
LUÂN SANH
り ん せ い
(trong thực vật học) sự mọc luân phiên nhau; mọc vòng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 輪生
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 輪生する/りんせいする |
| Quá khứ (た) | 輪生した |
| Phủ định (未然) | 輪生しない |
| Lịch sự (丁寧) | 輪生します |
| te (て) | 輪生して |
| Khả năng (可能) | 輪生できる |
| Thụ động (受身) | 輪生される |
| Sai khiến (使役) | 輪生させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 輪生させられる |
| Điều kiện (条件) | 輪生すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 輪生しろ |
| Ý chí (意向) | 輪生しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 輪生するな |

