輸入品 (ゆにゅうひん) — hàng nhập
輸入品
THÂU NHẬP PHẨM
ゆ にゅ う ひ ん
ゆ にゅ う ひ ん
Hàng nhập
輸入品
に
対
する
需要
の
低減
Sự giảm nhu cầu đối với hàng nhập khẩu
Hàng nhập cảng
Hàng nhập khẩu
輸入品
に
対
する
需要
の
低減
Sự giảm nhu cầu đối với hàng nhập khẩu
Mặt hàng nhập khẩu.
Ảnh minh họa


